8 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 念書念书 · niệm thưniàn shūhọc, đi họcCác chữ Hán cấu thành từ “念书”念niàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →书shū4 nétTập viết nét →Mạng từ →