9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng急迫 · cấp báchjí pòcấp bách, gấp gápCác chữ Hán cấu thành từ “急迫”急jí9 nétTập viết nét →Mạng từ →迫pò8 nétTập viết nét →Mạng từ →