8 nét6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 性價比性价比 · tính giá bỉxìng jià bǐtỉ lệ chất lượng so với giá, độ đáng tiềnCác chữ Hán cấu thành từ “性价比”性xìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →价jià6 nétTập viết nét →Mạng từ →比bǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →