8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng怪物 · quái vậtguài wuquái vật; người kỳ quáiCác chữ Hán cấu thành từ “怪物”怪guài8 nétTập viết nét →Mạng từ →物wu8 nétTập viết nét →Mạng từ →