9 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 總总 · tổngzǒngluôn luôn, lúc nào cũng; tổng, chungCác chữ Hán cấu thành từ “总”总zǒng9 nétTập viết nét →Mạng từ →