9 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 總體总体 · tổng thểzǒng tǐtổng thểCác chữ Hán cấu thành từ “总体”总zǒng9 nétTập viết nét →Mạng từ →体tǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →