9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 總計总计 · tổng kếzǒng jìtổng cộng, tính tổngCác chữ Hán cấu thành từ “总计”总zǒng9 nétTập viết nét →Mạng từ →计jì4 nétTập viết nét →Mạng từ →