9 nét15 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 總額总额 · tổng ngạchzǒng étổng số tiền, tổng mứcCác chữ Hán cấu thành từ “总额”总zǒng9 nétTập viết nét →Mạng từ →额é15 nétTập viết nét →Mạng từ →