10 nét10 nét4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 戀戀不捨恋恋不舍 · luyến luyến bất xảliàn liàn bù shělưu luyến không nỡ rờiCác chữ Hán cấu thành từ “恋恋不舍”恋liàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →恋liàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →舍shě8 nétTập viết nét →Mạng từ →