10 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng恩人 · ân nhânēn rénân nhânCác chữ Hán cấu thành từ “恩人”恩ēn10 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →