10 nét10 nét9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 息息相關息息相关 · tức tức tương quanxī xī xiāng guāngắn bó mật thiết, liên quan chặt chẽCác chữ Hán cấu thành từ “息息相关”息xī10 nétTập viết nét →Mạng từ →息xī10 nétTập viết nét →Mạng từ →相xiāng9 nétTập viết nét →Mạng từ →关guān6 nétTập viết nét →Mạng từ →