10 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 惡意恶意 · ác ýè yìác ý, ý xấuCác chữ Hán cấu thành từ “恶意”恶è10 nétTập viết nét →Mạng từ →意yì13 nétTập viết nét →Mạng từ →