11 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng情人 · tình nhânqíng rénngười yêu, tình nhânCác chữ Hán cấu thành từ “情人”情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →