11 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 情調情调 · tình điệuqíng diàophong vị, không khí lãng mạnCác chữ Hán cấu thành từ “情调”情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →调diào10 nétTập viết nét →Mạng từ →