11 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 驚人惊人 · kinh nhânjīng rénđáng kinh ngạcCác chữ Hán cấu thành từ “惊人”惊jīng11 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →