11 nét12 nét5 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 驚慌失措惊慌失措 · kinh hoảng thất thốjīng huāng shī cuòhoảng hốt, cuống cuồng mất bình tĩnhCác chữ Hán cấu thành từ “惊慌失措”惊jīng11 nétTập viết nét →Mạng từ →慌huāng12 nétTập viết nét →Mạng từ →失shī5 nétTập viết nét →Mạng từ →措cuò11 nétTập viết nét →Mạng từ →