11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 慘重惨重 · thảm trọngcǎn zhòngthảm khốc, nặng nềCác chữ Hán cấu thành từ “惨重”惨cǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →重zhòng9 nétTập viết nét →Mạng từ →