13 nét9 nét8 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 愁眉苦臉愁眉苦脸 · sầu mi khổ kiểmchóu méi kǔ liǎnmặt mày ủ rũ, nhăn nhó rầu rĩCác chữ Hán cấu thành từ “愁眉苦脸”愁chóu13 nétTập viết nét →Mạng từ →眉méi9 nétTập viết nét →Mạng từ →苦kǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →脸liǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →