13 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 意願意愿 · ý nguyệnyì yuànnguyện vọng, ý nguyệnCác chữ Hán cấu thành từ “意愿”意yì13 nétTập viết nét →Mạng từ →愿yuàn14 nétTập viết nét →Mạng từ →