13 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng感人 · cảm nhângǎn réncảm động, xúc độngCác chữ Hán cấu thành từ “感人”感gǎn13 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →