12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng慌忙 · hoảng manghuāng mángvội vàng, hớt hảiCác chữ Hán cấu thành từ “慌忙”慌huāng12 nétTập viết nét →Mạng từ →忙máng6 nétTập viết nét →Mạng từ →