9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 戰場战场 · chiến trườngzhàn chǎngchiến trườngCác chữ Hán cấu thành từ “战场”战zhàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →场chǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →