8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng房屋 · phòng ốcfáng wūnhà cửa, nhà ởCác chữ Hán cấu thành từ “房屋”房fáng8 nétTập viết nét →Mạng từ →屋wū9 nétTập viết nét →Mạng từ →