8 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 所屬所属 · sở thuộcsuǒ shǔtrực thuộc, thuộc quyền quản lýCác chữ Hán cấu thành từ “所属”所suǒ8 nétTập viết nét →Mạng từ →属shǔ12 nétTập viết nét →Mạng từ →