4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 手冊手册 · thủ sáchshǒu cèsổ tay, cẩm nangCác chữ Hán cấu thành từ “手册”手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →册cè5 nétTập viết nét →Mạng từ →