4 nét帕0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng手帕 · thủ pháchshǒu pàkhăn tay, khăn mùi soaCác chữ Hán cấu thành từ “手帕”手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →帕pà0 nétTập viết nét →