4 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng手掌 · thủ chưởngshǒu zhǎnglòng bàn tayCác chữ Hán cấu thành từ “手掌”手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →掌zhǎng12 nétTập viết nét →Mạng từ →