4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 手槍手枪 · thủ thươngshǒu qiāngsúng ngắn, súng lụcCác chữ Hán cấu thành từ “手枪”手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →枪qiāng8 nétTập viết nét →Mạng từ →