4 nét17 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng手臂 · thủ týshǒu bìcánh tayCác chữ Hán cấu thành từ “手臂”手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →臂bì17 nétTập viết nét →Mạng từ →