3 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng才能 · tài năngcái néngtài năng, năng lựcCác chữ Hán cấu thành từ “才能”才cái3 nétTập viết nét →Mạng từ →能néng10 nétTập viết nét →Mạng từ →