4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng扎根 · trát cănzhā gēnbén rễ, gắn bó lâu dàiCác chữ Hán cấu thành từ “扎根”扎zhā4 nétTập viết nét →Mạng từ →根gēn10 nétTập viết nét →Mạng từ →