5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng打造 · đả tạodǎ zàotạo dựng, xây dựng, rèn đúcCác chữ Hán cấu thành từ “打造”打dǎ5 nétTập viết nét →Mạng từ →造zào10 nétTập viết nét →Mạng từ →