6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng扣押 · khấu ápkòu yātạm giữ, thu giữCác chữ Hán cấu thành từ “扣押”扣kòu6 nétTập viết nét →Mạng từ →押yā8 nétTập viết nét →Mạng từ →