6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng扣留 · khấu lưukòu liúgiữ lại, tạm giữ, câu lưuCác chữ Hán cấu thành từ “扣留”扣kòu6 nétTập viết nét →Mạng từ →留liú10 nétTập viết nét →Mạng từ →