6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng扣除 · khấu trừkòu chúkhấu trừ, trừ điCác chữ Hán cấu thành từ “扣除”扣kòu6 nétTập viết nét →Mạng từ →除chú9 nétTập viết nét →Mạng từ →