6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 掃描扫描 · tảo miêusǎo miáoquét, rà quétCác chữ Hán cấu thành từ “扫描”扫sǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →描miáo11 nétTập viết nét →Mạng từ →