7 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng技能 · kỹ năngjì néngkỹ năngCác chữ Hán cấu thành từ “技能”技jì7 nétTập viết nét →Mạng từ →能néng10 nétTập viết nét →Mạng từ →