7 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng抑制 · ức chếyì zhìkìm nén, ức chếCác chữ Hán cấu thành từ “抑制”抑yì7 nétTập viết nét →Mạng từ →制zhì8 nétTập viết nét →Mạng từ →