7 nét6 nét10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 抑揚頓挫抑扬顿挫 · ức dương đốn toảyì yáng dùn cuòtrầm bổng nhịp nhàngCác chữ Hán cấu thành từ “抑扬顿挫”抑yì7 nétTập viết nét →Mạng từ →扬yáng6 nétTập viết nét →Mạng từ →顿dùn10 nétTập viết nét →Mạng từ →挫cuò10 nétTập viết nét →Mạng từ →