10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 顿 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+987F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
顿 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 顿 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 73 của HSK 5đơn vị 15 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 181 · 頁 hiệtcái đầu; trang giấy · 9 nét · kho có 21 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnÔm cây đợi thỏ那天晚上,他一家人吃了一顿从来没吃过的好饭。 — Tối hôm ấy, cả nhà anh được ăn một bữa ngon chưa từng có.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnGiọng nói được giữ lại它顿了一下,回答说,你自己知道。 — Nó khựng một nhịp, đáp: con tự biết mà.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBữa cơm tất niên của một người那一刻我忽然明白,年夜饭从来不是一顿饭。 — Khoảnh khắc ấy tôi chợt hiểu, bữa cơm tất niên chưa bao giờ chỉ là một bữa ăn.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.