6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 页 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+9875). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
页 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 页 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 45 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 181 · 頁 hiệtcái đầu; trang giấy · 9 nét · kho có 21 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim他把桌上的书重新打开,从第一页读起。 — Cậu mở lại quyển sách trên bàn, đọc từ trang đầu tiên.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười không muốn khắc lại tấm ván一本书有多少页,就要刻多少块板。 — Sách có bao nhiêu trang thì phải khắc bấy nhiêu tấm ván.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnHai mươi trang giấy bỏ đi他连着熬了三个晚上,写出了二十多页。 — Ông thức trắng liền ba đêm, viết ra hơn hai mươi trang.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 194 câu trong đề này hỏi thẳng vào 页vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 294 câu trong đề này hỏi thẳng vào 页vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.