14 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 颗 viết bằng 14 nét (Mã Unicode: U+9897). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 14 / 14
Tốc độ:
Mạng từ
颗 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 颗 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 83 của HSK 5đơn vị 17 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 181 · 頁 hiệtcái đầu; trang giấy · 9 nét · kho có 21 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ天空长期是浅浅的黄色,看不见一颗星。 — Bầu trời quanh năm một màu vàng nhạt, chẳng thấy nổi một ngôi sao.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm两百年后,飞船落在一颗又冷又干的星球上。 — Hai trăm năm sau, con tàu hạ xuống một hành tinh vừa lạnh vừa khô.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon quạ và cái bình cổ hẹp它叼起一颗石子,飞回去丢进瓶里。 — Nó ngậm một viên sỏi, bay về thả vào bình.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 024 câu trong đề này hỏi thẳng vào 颗vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.