Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 颗: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 83 của HSK 5đơn vị 17 · bài này dạy 11 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ天空长期是浅浅的黄色,看不见一颗星。 — Bầu trời quanh năm một màu vàng nhạt, chẳng thấy nổi một ngôi sao.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm两百年后,飞船落在一颗又冷又干的星球上。 — Hai trăm năm sau, con tàu hạ xuống một hành tinh vừa lạnh vừa khô.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon quạ và cái bình cổ hẹp它叼起一颗石子,飞回去丢进瓶里。 — Nó ngậm một viên sỏi, bay về thả vào bình.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 024 câu trong đề này hỏi thẳng vào 颗vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.