7 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng投身 · đầu thântóu shēndấn thân, lao vàoCác chữ Hán cấu thành từ “投身”投tóu7 nétTập viết nét →Mạng từ →身shēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →