7 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 報刊报刊 · báo sanbào kānbáo chí, sách báoCác chữ Hán cấu thành từ “报刊”报bào7 nétTập viết nét →Mạng từ →刊kān5 nétTập viết nét →Mạng từ →