7 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 報考报考 · báo khảobào kǎođăng ký dự thiCác chữ Hán cấu thành từ “报考”报bào7 nétTập viết nét →Mạng từ →考kǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →