8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 抵擋抵挡 · để đảngdǐ dǎngchống đỡ, ngăn cảnCác chữ Hán cấu thành từ “抵挡”抵dǐ8 nétTập viết nét →Mạng từ →挡dǎng9 nétTập viết nét →Mạng từ →