9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 挡 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+6321). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
挡 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 挡 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 76 của HSK 5đơn vị 16 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 64 · 手 thủbàn tay · 4 nét · kho có 165 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCái mâu và cái thuẫn盾是一块又厚又硬的板子,用来挡住别人的矛。 — Thuẫn là tấm ván vừa dày vừa cứng, dùng để chặn mâu của đối phương.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔng lão dời núi很久很久以前,有两座大山挡在一个村子前面。 — Rất lâu về trước, có hai quả núi lớn chắn ngay trước một ngôi làng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi很久很久以前,有两座大山挡在一个村子的门口。 — Rất lâu rất lâu về trước, có hai quả núi lớn chắn ngay trước cửa một ngôi làng.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 442 câu trong đề này hỏi thẳng vào 挡vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 2 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.