Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 挡: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 76 của HSK 5đơn vị 16 · bài này dạy 14 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnCái mâu và cái thuẫn盾是一块又厚又硬的板子,用来挡住别人的矛。 — Thuẫn là tấm ván vừa dày vừa cứng, dùng để chặn mâu của đối phương.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔng lão dời núi很久很久以前,有两座大山挡在一个村子前面。 — Rất lâu về trước, có hai quả núi lớn chắn ngay trước một ngôi làng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi很久很久以前,有两座大山挡在一个村子的门口。 — Rất lâu rất lâu về trước, có hai quả núi lớn chắn ngay trước cửa một ngôi làng.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 442 câu trong đề này hỏi thẳng vào 挡vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.