Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 挣: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 76 của HSK 5đơn vị 16 · bài này dạy 14 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnSư tử và con chuột nhắt它用力挣,可是越挣越紧。 — Nó ra sức giãy, càng giãy lưới càng siết.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCon chuột trả nợ它挣了整整一个钟头,绳子一根也没有断。 — Nó vùng vẫy trọn một canh giờ, không đứt nổi một sợi dây.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 214 câu trong đề này hỏi thẳng vào 挣vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 562 câu trong đề này hỏi thẳng vào 挣vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 712 câu trong đề này hỏi thẳng vào 挣vào phòng thi →Chủ đềCông việc và kinh tếxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 3 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.